Thép Hộp Việt Nhật
| Tên sản phẩm | Thép hộp Việt Nhật |
| Tiêu chuẩn sản phẩm | Thép hộp mạ kẽm ( sắt hộp mạ kẽm ) có in quy cách và độ ly lên thân cây. |
| Quy cách sản phẩm | 13×26, 20×40, 30×60, 40×80, 50×100, 60×120, 14×14, 16×16, 20×20, 25×25, 30×30, 38×39, 40×40, 50×50, 60×60, 75×75, 90×90, 100×100 mm |
| Độ dày | 0.8mm. 0.9mm, 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.7mm, 1.8mm, 2.0mm |
| Chiều dài | 6m ( hoặc đặt sản xuất theo yêu cầu với số lượng lớn ) |
| Đơn giá | 15,500 đ/kg ( có thể thay đổi liên tục theo thời gian) |
Việt Nhật là thương hiệu sản xuất sắt thép hộp chất lượng cao, đã được khẳng định trên thị trường tiêu dùng trong và ngoài nước. Với chất lượng vượt trội, tiêu chuẩn chất lượng cao, hàng hóa có độ bên tốt, sắt thép hộp Việt Nhật ngày càng được nhiều dự án và chủ đầu tư tin dùng.
Sau đây là một vài thông tin sơ bộ về sản phẩm sắt hộp Việt Nhật mạ kẽm :
| Tên sản phẩm | Thép hộp Việt Nhật |
| Tiêu chuẩn sản phẩm | Thép hộp mạ kẽm ( sắt hộp mạ kẽm ) có in quy cách và độ ly lên thân cây. |
| Quy cách sản phẩm | 13×26, 20×40, 30×60, 40×80, 50×100, 60×120, 14×14, 16×16, 20×20, 25×25, 30×30, 38×39, 40×40, 50×50, 60×60, 75×75, 90×90, 100×100 mm |
| Độ dày | 0.8mm. 0.9mm, 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.7mm, 1.8mm, 2.0mm |
| Chiều dài | 6m ( hoặc đặt sản xuất theo yêu cầu với số lượng lớn ) |
| Đơn giá | 15,500 đ/kg ( có thể thay đổi liên tục theo thời gian) |
Tiếp theo đây là bảng báo giá thép hộp Việt Nhật mới nhất ngày hôm nay, từ đại lý Sắt Thép Đại Đức Phát, cam kết giá rẻ nhất thị trường, kính mời quý khách hàng tham khảo :
| Quy cách + độ dày | Tỷ trọng | Đơn giá | |
| Kg/cây | Vnđ/kg | Vnđ/cây | |
Thép hộp mạ kẽm Việt Nhật – Thép hộp chữ nhật |
|||
| Hộp kẽm 13 x 26 x 0.8 x 6m | 2.59 | 15,500 | 40,145 |
| Hộp kẽm 13 x 26 x 0.9 x 6m | 2.95 | 15,500 | 45,725 |
| Hộp kẽm 13 x 26 x 1.0 x 6m | 3.31 | 15,500 | 51,305 |
| Hộp kẽm 13 x 26 x 1.1 x 6m | 3.67 | 15,500 | 56,885 |
| Hộp kẽm 13 x 26 x 1.2 x 6m | 4.03 | 15,500 | 62,465 |
| Hộp kẽm 20 x 40 x 0.8 x 6m | 3.97 | 15,500 | 61,535 |
| Hộp kẽm 20 x 40 x 0.9 x 6m | 4.52 | 15,500 | 70,060 |
| Hộp kẽm 20 x 40 x 1.0 x 6m | 5.07 | 15,500 | 78,585 |
| Hộp kẽm 20 x 40 x 1.1 x 6m | 5.62 | 15,500 | 87,110 |
| Hộp kẽm 20 x 40 x 1.2 x 6m | 6.17 | 15,500 | 95,635 |
| Hộp kẽm 20 x 40 x 1.4 x 6m | 7.00 | 15,500 | 108,500 |
| Hộp kẽm 25 x 50 x 0.8 x 6m | 5.00 | 15,500 | 77,500 |
| Hộp kẽm 25 x 50 x 0.9 x 6m | 5.70 | 15,500 | 88,350 |
| Hộp kẽm 25 x 50 x 1.0 x 6m | 6.39 | 15,500 | 99,045 |
| Hộp kẽm 25 x 50 x 1.1 x 6m | 7.09 | 15,500 | 109,895 |
| Hộp kẽm 25 x 50 x 1.2 x 6m | 7.78 | 15,500 | 120,590 |
| Hộp kẽm 25 x 50 x 1.4 x 6m | 8.83 | 15,500 | 136,865 |
| Hộp kẽm 30 x 60 x 0.9 x 6m | 6.88 | 15,500 | 106,640 |
| Hộp kẽm 30 x 60 x 1.0 x 6m | 7.72 | 15,500 | 119,660 |
| Hộp kẽm 30 x 60 x 1.1 x 6m | 8.56 | 15,500 | 132,680 |
| Hộp kẽm 30 x 60 x 1.2 x 6m | 9.39 | 15,500 | 145,545 |
| Hộp kẽm 30 x 60 x 1.4 x 6m | 10.65 | 15,500 | 165,075 |
| Hộp kẽm 30 x 60 x 1.7 x 6m | 13.17 | 15,500 | 204,135 |
| Hộp kẽm 30 x 60 x 1.8 x 6m | 14.34 | 15,500 | 222,270 |
| Hộp kẽm 30 x 60 x 2.0 x 6m | 16.01 | 15,500 | 248,155 |
| Hộp kẽm 40 x 80 x 0.9 x 6m | 9.24 | 15,500 | 143,220 |
| Hộp kẽm 40 x 80 x 1.0 x 6m | 10.36 | 15,500 | 160,580 |
| Hộp kẽm 40 x 80 x 1.1 x 6m | 11.49 | 15,500 | 178,095 |
| Hộp kẽm 40 x 80 x 1.2 x 6m | 12.61 | 15,500 | 195,455 |
| Hộp kẽm 40 x 80 x 1.4 x 6m | 14.30 | 15,500 | 221,650 |
| Hộp kẽm 40 x 80 x 1.7 x 6m | 17.68 | 15,500 | 274,040 |
| Hộp kẽm 40 x 80 x 1.8 x 6m | 19.29 | 15,500 | 298,995 |
| Hộp kẽm 40 x 80 x 2.0 x 6m | 21.53 | 15,500 | 333,715 |
| Hộp kẽm 50 x 100 x 1.1 x 6m | 14.42 | 15,500 | 223,510 |
| Hộp kẽm 50 x 100 x 1.2 x 6m | 15.84 | 15,500 | 245,520 |
| Hộp kẽm 50 x 100 x 1.4 x 6m | 17.96 | 15,500 | 278,380 |
| Hộp kẽm 50 x 100 x 1.7 x 6m | 22.20 | 15,500 | 344,100 |
| Hộp kẽm 50 x 100 x 1.8 x 6m | 24.24 | 15,500 | 375,720 |
| Hộp kẽm 50 x 100 x 2.0 x 6m | 27.05 | 15,500 | 419,275 |
| Hộp kẽm 60 x 120 x 1.4 x 6m | 21.61 | 15,500 | 334,955 |
| Hộp kẽm 60 x 120 x 1.7 x 6m | 26.71 | 15,500 | 414,005 |
| Hộp kẽm 60 x 120 x 1.8 x 6m | 29.18 | 15,500 | 452,290 |
| Hộp kẽm 60 x 120 x 2.0 x 6m | 32.57 | 15,500 | 504,835 |
Thép hộp mạ kẽm Việt Nhật – Thép hộp vuông |
|||
| Hộp kẽm 14 x 14 x 0.8 x 6m | 1.78 | 15,500 | 27,590 |
| Hộp kẽm 14 x 14 x 0.9 x 6m | 2.02 | 15,500 | 31,310 |
| Hộp kẽm 14 x 14 x 1.0 x 6m | 2.27 | 15,500 | 35,185 |
| Hộp kẽm 14 x 14 x 1.1 x 6m | 2.52 | 15,500 | 39,060 |
| Hộp kẽm 14 x 14 x 1.2 x 6m | 2.76 | 15,500 | 42,780 |
| Hộp kẽm 16 x 16 x 0.8 x 6m | 2.11 | 15,500 | 32,705 |
| Hộp kẽm 16 x 16 x 0.9 x 6m | 2.40 | 15,500 | 37,200 |
| Hộp kẽm 16 x 16 x 1.0 x 6m | 2.69 | 15,500 | 41,695 |
| Hộp kẽm 16 x 16 x 1.1 x 6m | 2.98 | 15,500 | 46,190 |
| Hộp kẽm 16 x 16 x 1.2 x 6m | 3.27 | 15,500 | 50,685 |
| Hộp kẽm 16 x 16 x 1.4 x 6m | 3.71 | 15,500 | 57,505 |
| Hộp kẽm 20 x 20 x 0.8 x 6m | 2.59 | 15,500 | 40,145 |
| Hộp kẽm 20 x 20 x 0.9 x 6m | 2.95 | 15,500 | 45,725 |
| Hộp kẽm 20 x 20 x 1.0 x 6m | 3.31 | 15,500 | 51,305 |
| Hộp kẽm 20 x 20 x 1.1 x 6m | 3.67 | 15,500 | 56,885 |
| Hộp kẽm 20 x 20 x 1.2 x 6m | 4.03 | 15,500 | 62,465 |
| Hộp kẽm 20 x 20 x 1.4 x 6m | 4.56 | 15,500 | 70,680 |
| Hộp kẽm 25 x 25 x 0.8 x 6m | 3.28 | 15,500 | 50,840 |
| Hộp kẽm 25 x 25 x 0.9 x 6m | 3.73 | 15,500 | 57,815 |
| Hộp kẽm 25 x 25 x 1.0 x 6m | 4.19 | 15,500 | 64,945 |
| Hộp kẽm 25 x 25 x 1.1 x 6m | 4.64 | 15,500 | 71,920 |
| Hộp kẽm 25 x 25 x 1.2 x 6m | 5.10 | 15,500 | 79,050 |
| Hộp kẽm 25 x 25 x 1.4 x 6m | 5.78 | 15,500 | 89,590 |
| Hộp kẽm 30 x 30 x 0.8 x 6m | 3.97 | 15,500 | 61,535 |
| Hộp kẽm 30 x 30 x 0.9 x 6m | 4.52 | 15,500 | 70,060 |
| Hộp kẽm 30 x 30 x 1.0 x 6m | 5.07 | 15,500 | 78,585 |
| Hộp kẽm 30 x 30 x 1.1 x 6m | 5.62 | 15,500 | 87,110 |
| Hộp kẽm 30 x 30 x 1.2 x 6m | 6.17 | 15,500 | 95,635 |
| Hộp kẽm 30 x 30 x 1.4 x 6m | 7.00 | 15,500 | 108,500 |
| Hộp kẽm 30 x 30 x 1.7 x 6m | 8.65 | 15,500 | 134,075 |
| Hộp kẽm 30 x 30 x 1.8 x 6m | 9.48 | 15,500 | 146,940 |
| Hộp kẽm 30 x 30 x 2.0 x 6m | 10.58 | 15,500 | 163,990 |
| Hộp kẽm 38 x 38 x 0.9 x 6m | 5.90 | 15,500 | 91,450 |
| Hộp kẽm 38 x 38 x 1.0 x 6m | 6.61 | 15,500 | 102,455 |
| Hộp kẽm 38 x 38 x 1.1 x 6m | 7.33 | 15,500 | 113,615 |
| Hộp kẽm 38 x 38 x 1.4 x 6m | 9.29 | 15,500 | 143,995 |
| Hộp kẽm 38 x 38 x 1.6 x 6m | 11.14 | 15,500 | 172,670 |
| Hộp kẽm 40 x 40 x 0.9 x 6m | 6.09 | 15,500 | 94,395 |
| Hộp kẽm 40 x 40 x 1.0 x 6m | 6.83 | 15,500 | 105,865 |
| Hộp kẽm 40 x 40 x 1.1 x 6m | 7.58 | 15,500 | 117,490 |
| Hộp kẽm 40 x 40 x 1.2 x 6m | 8.32 | 15,500 | 128,960 |
| Hộp kẽm 40 x 40 x 1.4 x 6m | 9.43 | 15,500 | 146,165 |
| Hộp kẽm 40 x 40 x 1.7 x 6m | 11.66 | 15,500 | 180,730 |
| Hộp kẽm 40 x 40 x 1.8 x 6m | 12.70 | 15,500 | 196,850 |
| Hộp kẽm 40 x 40 x 2.0 x 6m | 14.17 | 15,500 | 219,635 |
| Hộp kẽm 50 x 50 x 1.1 x 6m | 9.53 | 15,500 | 147,715 |
| Hộp kẽm 50 x 50 x 1.2 x 6m | 10.47 | 15,500 | 162,285 |
| Hộp kẽm 50 x 50 x 1.4 x 6m | 11.87 | 15,500 | 183,985 |
| Hộp kẽm 50 x 50 x 1.7 x 6m | 14.67 | 15,500 | 227,385 |
| Hộp kẽm 50 x 50 x 1.8 x 6m | 15.99 | 15,500 | 247,845 |
| Hộp kẽm 50 x 50 x 2.0 x 6m | 17.85 | 15,500 | 276,675 |
| Hộp kẽm 60 x 60 x 1.1 x 6m | 11.49 | 15,500 | 178,095 |
| Hộp kẽm 60 x 60 x 1.4 x 6m | 14.08 | 15,500 | 218,240 |
| Hộp kẽm 60 x 60 x 1.7 x 6m | 17.46 | 15,500 | 270,630 |
| Hộp kẽm 75 x 75 x 1.1 x 6m | 14.42 | 15,500 | 223,510 |
| Hộp kẽm 75 x 75 x 1.4 x 6m | 17.67 | 15,500 | 273,885 |
| Hộp kẽm 75 x 75 x 1.8 x 6m | 22.19 | 15,500 | 343,945 |
| Hộp kẽm 90 x 90 x 1.4 x 6m | 21.61 | 15,500 | 334,955 |
| Hộp kẽm 90 x 90 x 1.4 x 6m | 29.18 | 15,500 | 452,290 |
| Hộp kẽm 90 x 90 x 1.8 x 6m | 32.57 | 15,500 | 504,835 |
| Hộp kẽm 100 x 100 x 1.4 x 6m | 24.04 | 15,500 | 372,620 |
| Hộp kẽm 100 x 100 x 1.8 x 6m | 32.48 | 15,500 | 503,440 |
| Hộp kẽm 100 x 100 x 2.0 x 6m | 36.25 | 15,500 | 561,875 |
( Bảng báo giá có thể thay đổi liên tục theo thời gian hoặc theo từng đơn hàng cụ thể )
Liên hệ ngay qua Hotline : 0979479278- 0979112789 hoặc website để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi đặc biệt cho đơn hàng lớn.
Chọn Sắt Thép Đại Đức Phát để đảm bảo chất lượng công trình của bạn!
Tên công ty: Công Ty TNHH Xây Dựng Sắt Thép Đại Đức Phát
Địa chỉ: Số 11-12 đường số 13, ấp 2, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
Hotline: 0979479278- 0979112789