Thép Tấm Q235

T2 - T7, 8:00 đến 17:00
công ty TNHH TM XD Sắt Thép Đại Đức Phát
Thép Tấm

Thép Tấm Q235

  • Liên hệ 0979479278- 0979112789
    • Tiêu chuẩn: GB/T700 (Trung Quốc), tương đương với SS400, CT3, A36.
    • Thành phần: Chủ yếu là sắt (Fe) và Carbon (C), Mangan (Mn), Silic (Si), Lưu huỳnh (S).
    • Đặc tính: Độ bền tốt, dẻo dai, dễ uốn, dễ hàn và gia công.
    • Phân loại: Q235A, Q235B, Q235C, Q235D (phổ biến nhất là B)
Thông tin sản phẩm

Thép tấm Q235 (hoặc S235) là loại thép carbon thấp thông dụng, tiêu chuẩn GB/T700 (Trung Quốc), đặc trưng bởi tính dẻo, độ bền cao, dễ hàn và gia công. Sản phẩm cán nóng này được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí, và chế tạo máy. Thép Q235 thường có 4 cấp độ (A, B, C, D).

  • Tiêu chuẩn: GB/T700 (Trung Quốc), tương đương với SS400, CT3, A36.
  • Thành phần: Chủ yếu là sắt (Fe) và Carbon (C), Mangan (Mn), Silic (Si), Lưu huỳnh (S).
  • Đặc tính: Độ bền tốt, dẻo dai, dễ uốn, dễ hàn và gia công.
  • Phân loại: Q235A, Q235B, Q235C, Q235D (phổ biến nhất là B)

 

Quy cách (mm)  ĐVT  Barem kg/tấm Báo giá thép tấm mác Q235
Dày x rộng x dài Vnđ / kg Vnđ / tấm
Thép tấm 3ly x 1,500 x 6,000  Kg 211.95 14,900 3,255,552
Thép tấm 4ly x 1,500 x 6,000  Kg 282.60 14,900 4,340,736
Thép tấm 5ly x 1,500 x 6,000  Kg 353.25 14,900 5,425,920
Thép tấm 6ly x 1,500 x 6,000  Kg 423.90 14,900 6,511,104
Thép tấm 8ly x 1,500 x 6,000  Kg 565.20 14,900 8,681,472
Thép tấm 10ly x 1,500 x 6,000  Kg 706.50 14,900 10,851,840
Thép tấm 12ly x 1,500 x 6,000  Kg 847.80 14,900 14,412,600
Thép tấm 14ly x 1,500 x 6,000  Kg 989.10 14,900 18,001,620
Thép tấm 16ly x 1,500 x 6,000  Kg 1,130.40 14,900 20,573,280
Thép tấm 18ly x 1,500 x 6,000  Kg 1,271.70 14,900 23,144,940
Thép tấm 20ly x 1,500 x 6,000  Kg 1,413.00 14,900 25,999,200
Thép tấm 5ly x 2,000 x 6,000 Kg 471.0 15,900 7,488,900
Thép tấm 6ly x 2,000 x 6,000 Kg 565.2 15,900 8,986,680
Thép tấm 8ly x 2,000 x 6,000 Kg 753.6 15,900 11,982,240
Thép tấm 10ly x 2,000 x 6,000 Kg 942.0 15,900 14,977,800
Thép tấm 12ly x 2,000 x 6,000 Kg 1,130.4 15,900 17,973,360
Thép tấm 14ly x 2,000 x 6,000 Kg 1,318.8 15,900 20,968,920
Thép tấm 16ly x 2,000 x 6,000 Kg 1,507.2 15,900 23,964,480
Thép tấm 18ly x 2,000 x 6,000 Kg 1,695.6 15,900 26,960,040
Thép tấm 20ly x 2,000 x 6,000 Kg 1,884.0 15,900 29,955,600
Thép tấm 22ly x 2,000 x 6,000 Kg 2,072.4 15,900 32,951,160
Thép tấm 25ly x 2,000 x 6,000 Kg 2,355.0 15,900 37,444,500
Thép tấm 28ly x 2,000 x 6,000 Kg 2,637.6 15,900 41,937,840
Thép tấm 30ly x 2,000 x 6,000 Kg 2,826.0 15,900 44,933,400
Thép tấm 32ly x 2,000 x 6,000 Kg 3,014.4 15,900 47,928,960
Thép tấm 35ly x 2,000 x 6,000 Kg 3,297.0 15,900 52,422,300
Thép tấm 40ly x 2,000 x 6,000 Kg 3,768.0 15,900 59,911,200
Thép tấm 45ly x 2,000 x 6,000 Kg 4,239.0 15,900 67,400,100
Thép tấm 50ly x 2,000 x 6,000 Kg 4,710.0 15,900 74,889,000
Thép tấm 55ly x 2,000 x 6,000 Kg 5,181.0 15,900 82,377,900
Thép tấm 60ly x 2,000 x 6,000 Kg 5,652.0 15,900 89,866,800
Thép tấm 65ly x 2,000 x 6,000 Kg 6,123.0 15,900 97,355,700
Thép tấm 70ly x 2,000 x 6,000 Kg 6,594.0 15,900 104,844,600
Thép tấm 75ly x 2,000 x 6,000 Kg 7,065.0 15,900 112,333,500
Thép tấm 80ly x 2,000 x 6,000 Kg 7,536.0 15,900 119,822,400
Thép tấm 90ly x 2,000 x 6,000 Kg 8,478.0 15,900 134,800,200
Thép tấm 100ly x 2,000 x 6,000 Kg 9,420.0 15,900 149,778,000
Thép tấm 120ly x 2,000 x 6,000 Kg 11,304.0 15,900 179,733,600
Zalo
Hotline